work up

/ˈwɚk/
Động từ
  1. Để nâng cao; kích động; để khuấy động.
    To raise; to excite; to stir up.
    He worked up the public's passions to rage.
    Anh ta đã khơi dậy niềm đam mê của công chúng đến mức cuồng nộ.
  2. Để phát triển.
    To develop.
    work up a sweat
    đổ mồ hôi
  3. (chuyển tiếp, y học) Khám sức khỏe tổng quát cho (bệnh nhân) để đánh giá sức khỏe và thể lực.
    (transitive, medicine) To give (a patient) a general medical examination to assess health and fitness.
  4. (lỗi thời, bắc cầu) Sử dụng hết (vật liệu, v.v.).
    (obsolete, transitive) To use up (material, etc.).
🎬 Nghe “work up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish