work up
/ˈwɚk/Động từ
- Để nâng cao; kích động; để khuấy động.To raise; to excite; to stir up.He worked up the public's passions to rage.Anh ta đã khơi dậy niềm đam mê của công chúng đến mức cuồng nộ.
- Để phát triển.To develop.work up a sweatđổ mồ hôi
- (chuyển tiếp, y học) Khám sức khỏe tổng quát cho (bệnh nhân) để đánh giá sức khỏe và thể lực.(transitive, medicine) To give (a patient) a general medical examination to assess health and fitness.
- (lỗi thời, bắc cầu) Sử dụng hết (vật liệu, v.v.).(obsolete, transitive) To use up (material, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “work up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish